Cung cấp hàng chính hãng

Loading...

Tổng tiền:

Giỏ hàng
Loading...

Trang chủ

Danh mục SẢN PHẨM

Loading...

Sản phẩm bán chạy

Cáp audio L-2B2AT (Canare)

eshoptech.vn
eshoptech.vn
eshoptech.vn

Thông tin thiết bị

Mã sản phẩm:

L-2B2AT

Hãng sản xuất:

Cáp audio chuyên dụng loại L-2B2AT - cuộn 200m. 

Ứng dụng: Sử dụng cho việc DIY cáp tín hiệu âm thanh 3.5mm, XLR, Audio 6.5mm

Đặt hàng

Cáp audio L-2B2AT (Canare)

L-2B2AT là loại cáp audio mãnh nhất của Canare, sợi cáp rất dẻo với 100% được bao bọc bởi lớp shield, có dây tiếp đất, lớp vỏ cáp làm bằng PVC có thể dễ dàng bóc ra, giúp cho thao tác thi công làm đầu cáp nhanh chóng. Cáp L-2B2AT phù hợp để sử dụng với bàn mixer âm thanh, máy phát băng đĩa và đấu dây trong tủ rack. 

Cáp audio L-2B2AT

 

Cáp audio L-2B2AT là dây nối âm thanh cấu hình mỏng nhất của Canare. Linh hoạt đáng kinh ngạc, với lá chắn 100% bằng giấy bạc, dây thoát nước và áo khaosc PVC có thể tháo rời dễ dàng để lắp ráp nhanh chóng. Thích hợp cho các bó dây cáp lớn, bàn điều khiển trộn, máy băng và hệ thống dây dẫn trong tủ.

>>>Tham khảo một số mẫu cáp audio thương hiệu Canare có mặt tại E-shoptech TẠI ĐÂY

 

Cáp audio L-2B2AT

Các tính năng và lợi ích Cáp audio L-2B2AT

  • 100% lá chắn bảo hiểm với dây thoát nước
  • Tích hợp Dupont Kevlar 29 và dây thoát nước
  • Cách điện PE liên kết chéo
  • Giảm tiếng ồn khi xử lý
  • Từ chối EMI và RFI
  • Lý tưởng cho: Micrô, Cài đặt vĩnh viễn, Dây bản vá âm thanh, Hệ thống PA, Bộ sản xuất hậu kỳ, Phòng thu âm

Cáp audio L-2B2AT

Ứng dụng của cáp L-2B2AT:

  • Microphones.
  • Lắp đặt cố định trong thời gian dài.
  • Cáp nhảy audio (Audio Patch Cords).
  • Hệ thống khuếch đại âm thanh.
  • Phòng sản xuất hậu kỳ.
  • Phòng thu âm.

Cáp audio L-2B2AT

Cáp audio L-2B2AT

Quy cách sản phẩm: 200m/cuộn

Bảng thông số kỹ thuật 

Type

Model

Sales
units

Composition

Electrical characteristics

Nom.
O.D.

Weight

No.of
cond.

Cross sec. area (AWG)
and cond. comp.

Twist pitch

Cond. DCR

Shield DCR

Nom. cap.

Nom. cap.

m

mm

kg/100m

 

mm2/(AWG)
Q’ty/mm

mm

ohm/100m

ohm/100m

pF/m

pF/m

Jacket colors

L-2B2AT

200

500

3.2

1.3

2

0.18(25)
16/0.12A

25

10.5

-

73

120

L-2B2AL

200

3.2

1.2

2

0.18(25)
7/0.18TA
Overall tin coated

20

11.3

-

-

-

L-2E5AT

200

5.0

4.0

2

0.31(23)
12/0.18A

30

6.2

-

79

140

L-2E5AL

200

500

5.0

3.7

2

0.29(23)
7/0.23TA
Overall tin coated

30

6.8

-

-

-

 

Sản phẩm liên quan