

Cáp video chuyên dụng L-5CFB - cuộn 200m
Dòng cáp Canare L-xCFB là cáp dùng cho video số, dùng trong truyền hình chuyên dụng, là loại cáp đồng trục suy hao thấp, hiệu suất cao, đáp ứng yêu cầu truyền video số SDI và HDTV.
Đặc điểm và ứng dụng:
- Dùng cho tín hiệu HD-SDI.
- Dùng cho headend vệ tinh.
- Các ứng dụng băng rộng.
- Tiêu chuẩn SMPTE 259M, 292M,424M.
- Lõi đồng đặc 1 sợi.
- Lớp cách điện PE.
THÔNG SỐ CƠ HỌC | |||||
Model | Cond. Material | Cond. O.D. | Dielectric | Insulation O.D. | Shield |
L-2.5CFB | Bare Copper | .02 | Foam PE | .094 | AL Foil 100% |
L-3CFB | Bare Copper | .026 | .122 | AL Foil 100% | |
L-4CFB | Bare Copper | .032 | .146 | AL Foil 100% | |
L-5CFB | Bare Copper | .041 | .192 | AL Foil 100% | |
L-7CFB | Bare Copper | .059 | .287 | AL Foil 100% | |
*Độ bền lớp cách điện = 1000V AC/1min. Điện trở cách ly/3Mft = >1000M Ohm.
THÔNG SỐ ĐIỆN | ||||||
Model | Cond. | Shield | Nom. Cap. | Nom. | Velocity | Serial Digital |
L-2.5CFB | <28.35 | <7.3 | 55 | 75 | 79% | 470 ft min. |
L-3CFB | <16.8 | <4.3 | 650 ft min. | |||
L-4CFB | <11.0 | <3.0 | 710 ft min. | |||
L-5CFB | <7.0 | <2.1 | 940 ft min. | |||
L-7CFB | <3.1 | <1.4 | 1,280 ft min. | |||
**Để tham khảo.
MÀU SẮC | ||||||||||
Model | Black | Blue | Brown | Gray | Green | Orange | Purple | Red | White | Yellow |
L-2.5CFB | [+] | - - | - - | - - | - - | - - | - - | - - | - - | - - |
L-3CFB | [+] | [+] | - - | - - | [+] | - - | - - | [+] | [o] | - - |
L-4CFB | [+] | [+] | - - | - - | [+] | - - | [+] | [+] | [o] | [+] |
L-5CFB | [+] | [+] | - - | - - | [+] | - - | - - | [+] | [o] | [+] |
L-7CFB | [+] | - - | - - | - - | - - | - - | - - | - - | - - | - - |
[+]=Màu chuẩn, [o]=Có màu này, "- -"=Không có màu này
MỨC SUY HAO CHUẨN | |||||||||||
Model | Lng. | 10M | 50M | 135M | 270M | 360M | 720M | 1G | 1.45G | 1.8G | 2G |
L-2.5CFB | 100 | 1.6 | 3.1 | 4.6 | 6.5 | 7.6 | 10.9 | 13.0 | 13.0 | 17.8 | 18.9 |
L-3CFB | 100 | 1.0 | 2.5 | 3.7 | 5.2 | 6.1 | 8.9 | 10.6 | 13.0 | 14.7 | 15.6 |
L-4CFB | 100 | 0.9 | 2.0 | 3.1 | 4.4 | 5.1 | 7.4 | 8.9 | 10.9 | 12.4 | 13.2 |
L-5CFB | 100 | 0.7 | 1.6 | 2.5 | 3.5 | 4.1 | 5.9 | 7.1 | 8.8 | 10.1 | 10.7 |
L-7CFB | (100) | 0.5 | 1.2 | 1.8 | 2.5 | 2.9 | 4.2 | 5.2 | 6.4 | 7.3 | 7.8 |
ĐẦU NỐI VÀ DỤNG CỤ LÀM ĐẦU CÁP | |||||||
Model | CANARE 75 ohm Connectors | Cable | Crimp | Die Set | |||
BNC | F | RCA | |||||
L-2.5CFB | BCP-A25 | - | - | TS-100E | - | TC-1 | TCD-35CA |
L-3CFB | BCP-B3F | FP-C3F | RCAP-C3F | TS-100E | TS-3C | TC-1 | TCD-35CA |
L-4CFB | BCP-B4F | FP-C4F | RCAP-C4F | TS-100E | TS-3C | TC-1 | TCD-451C |
L-5CFB | BCP-B5F | FP-C5F | RCAP-C5F | TS-100E | TS-3C | TC-1 | TCD-5CF |
L-7CFB | BCP-C7FA | FP-C7FA | - | TS-100E | - | TC-1 | TCD-7CA |