
Đặc tính chung:
- Hệ thống lưu trữ dùng chung có độ dự phòng cao (High Availability DDP)
- Sử dụng thiết bị lưu trữ metadata riêng lẻ, có dự phòng
- Cổng kết nối 10Gb/s, 25Gb/s, 40Gb/s, 100Gb/s hoặc FC hoặc Infiniband
- Hệ thống dễ dàng mở rộng, lên đến 3PB
- Băng thông lưu trữ cao > 10GB/s
- Sử dụng cùng lúc 2 loại ổ đĩa SSD và HD
Một hệ thống lưu trữ mở rộng với độ dự phòng cao DDP bao gồm 02 thiết bị Head DDP cài đặt phần mềm quản lý metadata AVFS. Dữ liệu được lưu trữ trên một hoặc nhiều thiết bị lưu trữ dự phòng DDP và thiết bị mở rộng DDP EXR, kết nối với nhau thông qua một hoặc nhiều bộ điều khiển dự phòng RAID, mở rộng RAID.

Thiết bị DDP Head với phần mềm AVFS cũng có thể kết nối được với thiết bị lưu trữ của bên thứ 3 với băng thông lên đến 200GbE/s và sử dụng các kết nối như RoCE, FC, NVME-of hặc Infiniband giữa các máy tính để bàn và hệ thống lưu trữ HA DDP trong các trường hợp không chuẩn. Truy cập tiêu chuẩn giữa các máy tính để bàn và hệ thống HA DDP thông qua iSCSI/AVFS sử dụng kết nối Ethernet. Một ví dụ về điều này được thể hiện trong hai hình.


| Dual DDP Head | Ex Raid | |
| Content | dual MB each with dual 10GbE/RJ45, dual Xeon, 32GB | HA raid controller |
| Maximum bandwidth | 5GB/s | 3GB/s |
| Available PCIe slots | 2 x 2 | - |
| SSD4 or SSD8 packs | 2 x 2 raid 1- SSDs hold the operating system | - |
| HD4 or HD8 packs | - | - |
| Ethernet cards | 10GbE, 25GbE, 40GbE, 100GbE, 2PCIe slots each | 2 x dual 10 GbE/SFP + on board |
| FC cards | on request | - |
| Infiniband cards | on request | - |
| Other cards | on request | - |
| DDP dimensions | 42,8 x 73 x 25 cm / 45.3 x 28.8 x 3.5 inch | 43,5 x 44,5 x 40 cm / 17.1 x 17.5 x 15.7 inch |
| DDP power usage | 1280W/2 x dual power supplies | 200W / dual power supplies |
| Package dimensions | 115 x 62 x 25 cm / 45.3 x 24.4 x 9.8 inch | 64,5 x 55,7 x 27,9 cm / 25.4 x 22 x 11 inch |
| Package weight | 38,8 Kg / 85 lbs / base system with rails in carton, packed | 28 Kg / 61.6 lbs |
| Remark | redundant HA AVFS Controller | For SAS to iSCSI |

| DDP16EXR | DDP24EXR | miniDDP24EXR | DDP78EXR | |
| Content | dual SAS expander | dual SAS expander | dual SAS expander | dual SAS expander |
| SSD4 or SSD8 packs | SSD8 up to 2; 0.96, 1.92, 3.80TB, SAS | SSD8 up to 3; 0.96, 1.92, 3.80TB, SAS | SSD8 up to 3; 0.96, 1.92, 3.80TB, SAS | SSD8 up to 10; 0.96, 1.92, 3.80TB, SAS |
| HD4 or HD8 packs | HD8: up to 2; 4, 6, 8, 10, 12, 14TB, SAS | HD8: up to 2; 4, 6, 8, 10, 12, 14TB, SAS | HD8: up to 2; 4, 6, 8, 10, 12, 14TB, SAS | HD8: up to 2; 4, 6, 8, 10, 12, 14TB, SAS |
| DDP dimensions | 43 x 53,4 x 31,2 cm / 16.9 x 21 x 5.2 inch | 43 x 53,4 x 17,4 cm / 16.9 x 21 x 6.9 inch | 43 x 53,4 x 8,8 cm / 16.9 x 21 x 3.5 inch | 43,4 x 97,5 x 17,6 cm / 17 x 38.4 x 7 inch |
| DDP power usage | 549W / dual power supplies | 549W / dual power supplies | 549W / dual power supplies | 1600W / dual power supplies |
| Package dimensions | 59,6 x 78,5 x 44 cm / 23.5 x 30.9 x 17.3 inch | 59 x 85,1 x 47,8 cm / 23.2 x 33.5 x 18.8 cm | 59,5 x 78,5 x 37,8 cm / 23.4 x 30.9 x 14.9 inch | 67,5 x 112,0 x 63,6 cm / 26.6 x 44.1 x 25.0 inch |
| Package weight | 29,8 Kg / 65.7 lbs / base system with rails, pkg | 34 Kg / 75 lbs / base system with rails, pkg | 23 Kg / 50.7 lbs / base system with rails, pkg | 67,67 Kg / 149.2 lbs / base system with rails, pkg |
| Remark | HA storage array | HA storage array | HA storage array | HA storage array |